Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31630

UTF-8: E7AE8E

UTF-32: 7B8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: ancient woodwind instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: ,chí

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO KU CHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

溫雅
ôn nhã

Xem thêm:

chưởng, thượng [ shàng ]

7EF1, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu