Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31632

UTF-8: E7AE90

UTF-32: 7B90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: to draw a bamboo bow or crossbow

Pinyin: jīng,qìng,qiāng

Tiếng Nhật: セイ ショウ セン ソウ

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU SEN

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạch [ é ]

981F, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. hạn chế số lượng nhất định

Xem thêm:

浮泡
phù bào

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng