Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箘

箘

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31640

UTF-8: E7AE98

UTF-32: 7B98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan3

Định nghĩa tiếng Anh: fine bamboo

Pinyin: jùn,qūn

Tiếng Nhật: キン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): SHINODAKE YA TAKENOKO

Tiếng Nhật (On): KIN

Quan Thoại: jùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蹝履
sỉ lí

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

6DF9, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: ngâm nước

Xem thêm:

phù [ fóu , fǒu , fū , fú ]

82A3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dĩ 芣苢)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng