Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砿

砿

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30783

UTF-8: E7A0BF

UTF-32: 783F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: mine; mineral, ore

Tiếng Nhật: コウ あらがね

Tiếng Nhật (Kun): ARAGANE

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoả [ huǒ ]

94AC, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố honmi, Ho

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường