
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31670
UTF-8: E7AEB6
UTF-32: 7BB6
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Mãn nguyệt - (Mahàpunnama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sư tử hống - (Cùlasìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật