Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箼

箼

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31676

UTF-8: E7AEBC

UTF-32: 7BBC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: uk1

Pinyin: wū

Tiếng Nhật: オク

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): OKU

Quan Thoại: wū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ki, ky, kĩ, kỹ [ qí , yǐ ]

951C, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái vạc

Xem thêm:

xả [ chě ]

64A6, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: xé ra

Quảng Cáo

kính thủ đức