
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31679
UTF-8: E7AEBF
UTF-32: 7BBF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nễ giang khẩu hương vọng - (瀰江口鄉望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Nandaka - (Nandakovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật