
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31695
UTF-8: E7AF8F
UTF-32: 7BCF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn DuXem thêm: