Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31695

UTF-8: E7AF8F

UTF-32: 7BCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: inlay, set in; fall into; rugged

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: カン はさむ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMU KUBIKASE

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Quan Thoại: qiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điêu [ tiáo ]

8280, tổng 5 nét, bộ thảo 艸 (+2 nét)

Xem thêm:

喜欢
hỉ hoan

Xem thêm:

thiền, thuyền [ chán ]

5B0B, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: thiền quyên 娟,娟)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò