Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31702

UTF-8: E7AF96

UTF-32: 7BD6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốc [ gòu , gǔ , nòu ]

7A40, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: cây lương thực, thóc lúa, kê

Xem thêm:

câu, cú, cấu [ gōu , jù ]

53E5, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: câu nói

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ