Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+1 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31702

UTF-8: E7AF96

UTF-32: 7BD6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âu [ ōu , xú ]

8B33, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cùng hát ; 2. tiếng trẻ con

Xem thêm:

[ ]

7C10, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng