
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+1 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31720
UTF-8: E7AFA8
UTF-32: 7BE8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương năm pháp - (Pañcakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bất động lợi ích - (Anenjasappàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật