Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31730

UTF-8: E7AFB2

UTF-32: 7BF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: broomstick

Pinyin: huì,suì

Tiếng Nhật: セイ ソツ エイ スイ ズイ ソチ

Tiếng Nhật (Kun): HOUKI

Tiếng Nhật (On): SUI KEI E

Quan Thoại: huì

Âm thời Đường: ziuɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

5EFC, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Xem thêm:

bằng, phanh [ pēng , péng ]

787C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: boron, B

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5