Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31737

UTF-8: E7AFB9

UTF-32: 7BF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: to collect; edit; a bamboo basket

Pinyin: suǎn,zuǎn,zhuàn

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (Kun): KATAMI

Tiếng Nhật (On): SAN ZEN

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phí [ fèi ]

72D2, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: một giống khỉ dữ ở châu Phi

Xem thêm:

tê, tứ [ sì ]

67F6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè