Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 篹 - soạn | toán | toản | 篹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+11 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31737

UTF-8: E7AFB9

UTF-32: 7BF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: to collect; edit; a bamboo basket

Pinyin: suǎn,zuǎn,zhuàn

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (Kun): KATAMI

Tiếng Nhật (On): SAN ZEN

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

53CB, tổng 4 nét, bộ hựu 又 (+2 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

怎生
chẩm sanh

Xem thêm:

諸君
chư quân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary