Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簌簌
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đế, sí [ ]

5943, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Xem thêm:

bảo [ ]

86AB, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Xem thêm:

mô, mạc [ mó , mò ]

819C, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. màng da ; 2. cúng bái

Quảng Cáo

tháo lắp giường