Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31774

UTF-8: E7B09E

UTF-32: 7C1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: small bamboo basket for holding cooked rice

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Âm thời Đường: dɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trì, đa, đá [ chí , dài , duō , duò ]

8DE2, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Xem thêm:

無贓
vô tang

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc