Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 簞 - đan | 簞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31774

UTF-8: E7B09E

UTF-32: 7C1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: small bamboo basket for holding cooked rice

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Âm thời Đường: dɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trám [ zhuàn , zuàn ]

8CFA, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bán đồ giả ; 2. lường gạt

Xem thêm:

坦克車
thản khắc xa

Xem thêm:

đồ [ tú ]

56FE, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. mưu toan

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3