Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31780

UTF-8: E7B0A4

UTF-32: 7C24

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai6

Tiếng Nhật: タイ ダイ

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9D9A, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: chim ngạc (mỏ ngắn, sống ở mặt nước, bắt tôm cá)

Xem thêm:

lự [ l , lù ]

6FFE, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: lọc

Xem thêm:

[ zī ]

8D44, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của cải, vốn ; 2. giúp đỡ, cung cấp ; 3. tư chất, tư cách

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng