Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 簤 - | 簤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31780

UTF-8: E7B0A4

UTF-32: 7C24

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai6

Tiếng Nhật: タイ ダイ

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hàm, hạm [ hàn ]

83E1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hạm đạm 萏)

Xem thêm:

đoá, đoả [ duǒ ]

57F5, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đất cứng ; 2. đê đập ; 3. đống đất ; 4. vun bùn đất ; 5. cái ống nối liền ống bễ với lò nấu kim loại

Xem thêm:

nhiêm [ ]

59CC, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt