Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簦

簦

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31782

UTF-8: E7B0A6

UTF-32: 7C26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: large umbrella with a long handle, used for street stalls

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dēng

Tiếng Việt: đăng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cước [ jiǎo , jié , jué ]

8173, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: chân

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

553E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước bọt ; 2. phỉ nhổ

Xem thêm:

đoạt [ duó ]

593A, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cướp lấy ; 2. quyết định ; 3. đường hẹp

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng