Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簬

簬

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31788

UTF-8: E7B0AC

UTF-32: 7C2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): RO RU

Quan Thoại: lù

Tiếng Việt: rọ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãn, lại [ lài , lǎn ]

5B3E, tổng 19 nét, bộ nữ 女 (+16 nét)

Nghĩa: 1. lười, biếng ; 2. uể oải, mệt mỏi

Xem thêm:

社交
xã giao

Xem thêm:

雅步
nhã bộ

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò