Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31804

UTF-8: E7B0BC

UTF-32: 7C3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau1

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc, hộc [ gǔ , hè , hú ]

9D60, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim hộc, ngỗng trời

Xem thêm:

[ ]

88BB, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Xem thêm:

li, ly, lịch [ lí , lì , zhí ]

9148, tổng 21 nét, bộ ấp 邑 (+19 nét)

Nghĩa: nước Ly (tên cũ của nước Lỗ thời xưa, nay thuộc một phần của tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Quảng Cáo

thủ thuật blog