Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31812

UTF-8: E7B184

UTF-32: 7C44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: a basket for carrying earth

Pinyin: kuì

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

皈依
quy y

Xem thêm:

ương [ yāng ]

592E, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ở giữa, trung tâm ; 2. dừng, ngớt

Xem thêm:

[ ]

91FD, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng