Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籅

籅

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31813

UTF-8: E7B185

UTF-32: 7C45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ヨ

Quan Thoại: yú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hác [ hǎo , hè , shì ]

90DD, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Hác

Xem thêm:

chước, trọc, trục [ zhú , zhǔ , zhuó ]

65B8, tổng 25 nét, bộ cân 斤 (+21 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân