
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+14 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 31813
UTF-8: E7B185
UTF-32: 7C45
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độc Tiểu Thanh ký - (讀小青記) | Nguyễn Du