Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+15 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31828

UTF-8: E7B194

UTF-32: 7C54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou2

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo basket

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǒu,shǔ

Tiếng Nhật: ソウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): KOMEAGESA

Tiếng Nhật (On): SU SOU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiển [ xiǎn ]

986F, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 (+14 nét)

Nghĩa: 1. rõ rệt ; 2. vẻ vang

Xem thêm:

[ ]

9CC9, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

xán [ càn ]

71E6, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: xán lạn 爛)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng