Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悠闲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

51A6, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kẻ cướp ; 2. giặc, kẻ thù

Xem thêm:

lạn [ làn ]

71D7, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

4F83, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Quảng Cáo

bán hạt mè