Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籖 - thiêm | 籖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31830

UTF-8: E7B196

UTF-32: 7C56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: tally; lot; marker

Tiếng Nhật: セン くじ

Tiếng Nhật (Kun): KUJI KAZUTORI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: qian

Tiếng Việt: tăm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thì, thời [ shí ]

65F9, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lúc ; 2. thời gian

Xem thêm:

汗下
hãn hạ

Xem thêm:

giao, giảo [ jiāo , jiǎo ]

4F7C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đẹp, quyến rũ, duyên dáng ; 2. nổi bật

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot