
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+14 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 31830
UTF-8: E7B196
UTF-32: 7C56
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vinh Khải Kỳ thập tuệ xứ - (榮棨期拾穗處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghatìkàra - (Ghatìkàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật