Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+16 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31834

UTF-8: E7B19A

UTF-32: 7C5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo; the handle of the spear

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): E KAGO

Tiếng Nhật (On): RO RU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lờ lừ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuý [ zuì ]

9189, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: say rượu

Quảng Cáo

Vietnamese