Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37592

UTF-8: E98B98

UTF-32: 92D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: sword

Pinyin: huá,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): KA GE KO GO

Quan Thoại: huá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triền [ chán ]

7DFE, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Xem thêm:

畫眉
hoạ mi

Xem thêm:

埋怨
man oán

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng