Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+3 nét) (gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31866

UTF-8: E7B1BA

UTF-32: 7C7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ コツ ゴチ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

財交
tài giao

Xem thêm:

tất [ bì ]

55F6, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: vải len, đồ dệt bằng lông

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng ]

8178, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: ruột

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng