Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籺 - hột | 籺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+3 nét) (gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31866

UTF-8: E7B1BA

UTF-32: 7C7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ コツ ゴチ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hạt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ sāo , zǎo ]

7F2B, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Xem thêm:

捷書
tiệp thư

Xem thêm:

住舘
trú quán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1