Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籾

籾

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+3 nét) (gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31870

UTF-8: E7B1BE

UTF-32: 7C7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Định nghĩa tiếng Anh: unhulled rice

Tiếng Hàn (Hangul): 인:1

Pinyin: ní

Tiếng Nhật: もみ

Tiếng Nhật (Kun): MOMI

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: ní

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đăng [ dēng ]

8C4B, tổng 13 nét, bộ đậu 豆 (+6 nét)

Nghĩa: bát đựng đồ cúng

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ