Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+3 nét) (gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31870

UTF-8: E7B1BE

UTF-32: 7C7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Định nghĩa tiếng Anh: unhulled rice

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: もみ

Tiếng Nhật (Kun): MOMI

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

[ cáo ]

84F8, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

khuy [ kuī ]

8667, tổng 17 nét, bộ hô 虍 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, khuyết ; 2. giảm bớt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8