Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31877

UTF-8: E7B285

UTF-32: 7C85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ブツ モチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

câu [ gōu ]

7DF1, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dây quấn ở chuôi dao hay chuôi kiếm ; 2. họ Câu

Xem thêm:

[ qí , sì ]

4FDF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: chờ đợi

Xem thêm:

phì [ féi ]

6DDD, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Phì

Quảng Cáo

san day