Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31882

UTF-8: E7B28A

UTF-32: 7C8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điều [ tiáo ]

9F86, tổng 13 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gãy răng sữa ; 2. còn trẻ

Xem thêm:

tai [ zāi ]

54C9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm (ý nhấn mạnh) ; 2. vừa mới ; 3. sao, đâu (trong câu hỏi) ; 4. vậy, thay (trong câu cảm thán)

Quảng Cáo

bánh canh