
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31883
UTF-8: E7B28B
UTF-32: 7C8B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Xóm ngựa - (Mahà-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hàng ma - (Màratajjanìya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: