Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31883

UTF-8: E7B28B

UTF-32: 7C8B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: pure; unadulterated; select

Tiếng Nhật: スイ サイ いき

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): SUI SAI

Quan Thoại: cuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liệt [ liě , liè ]

88C2, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xé ra ; 2. rách

Xem thêm:

nhưng [ réng ]

793D, tổng 6 nét, bộ kỳ 示 (+2 nét)

Nghĩa: 1. phúc ; 2. cháu đời xa

Xem thêm:

[ ]

5D66, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng ngon