Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31883

UTF-8: E7B28B

UTF-32: 7C8B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: pure; unadulterated; select

Tiếng Nhật: スイ サイ いき

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): SUI SAI

Quan Thoại: cuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiên, thiện, triên [ shàn , zhān ]

9CE3, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con lươn ; 2. cá chiên (một loại cá tầm, tên khoa học: acipenser mikadoi)

Xem thêm:

hân [ xiān ]

6774, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

4EDA, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản