
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31889
UTF-8: E7B291
UTF-32: 7C91
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn Du