Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31889

UTF-8: E7B291

UTF-32: 7C91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: bread, cake; tsamba (Tibetan barley bread)

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

女修
nữ tu

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

78EF, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: hòn đá ngăn nước

Quảng Cáo

tiếng ê đê