Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31908

UTF-8: E7B2A4

UTF-32: 7CA4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: Guangdong and Guangxi provinces; initial particle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: エツ オチ ここに

Tiếng Nhật (Kun): KOKONI

Tiếng Nhật (On): ETSU OCHI

Tiếng Hàn (Latinh): WEL

Quan Thoại: yuè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạn, hỗn, hộn [ huàn , hùn ]

5702, tổng 10 nét, bộ vi 囗 (+7 nét)

Nghĩa: nuôi (súc vật) bằng thóc lúa; 1. nhà xí ; 2. chuồng lợn

Xem thêm:

lao, lão, lạo [ láo , lào ]

6F87, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: ngâm trong nước

Quảng Cáo

từ điển việt anh