
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+6 nét) (gạo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31915
UTF-8: E7B2AB
UTF-32: 7CAB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo-ni - (Bhikkhunī-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Làng Sama - (Sàmagàma sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật