
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+6 nét) (gạo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31915
UTF-8: E7B2AB
UTF-32: 7CAB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du