Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粻

粻

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31931

UTF-8: E7B2BB

UTF-32: 7CBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: provisions

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: チョウ トウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KATE

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU JOU

Quan Thoại: zhāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

沙參
sa sâm

Xem thêm:

si [ chī , zhī ]

9E31, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (như: giốc si 角鴟,角鸱)

Xem thêm:

[ ]

6699, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Mời xem:

Tử VI năm 2027