Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31931

UTF-8: E7B2BB

UTF-32: 7CBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: provisions

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: チョウ トウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KATE

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU JOU

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chư, trư [ zhū ]

7026, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. chứa ; 2. đọng lại (nước)

Xem thêm:

thoan [ cuān ]

8EA5, tổng 25 nét, bộ túc 足 (+18 nét)

Nghĩa: 1. nhảy tót, vụt lên ; 2. ộc ra, phọt ra ; 3. được thăng chức

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng