Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40456

UTF-8: E9B888

UTF-32: 9E08

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョウ ゴウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

興師
hưng sư

Xem thêm:

trãi, trĩ [ jiàn , zhì ]

5ECC, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: giải trĩ 廌)

Xem thêm:

thu, tù [ qiū , qiú ]

9C0C, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn