Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31949

UTF-8: E7B38D

UTF-32: 7CCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: food made of crushed and cooked rice

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

劑刀
tề đao

Xem thêm:

tiêm, tiên, xâm [ qīn , xiān ]

7D85, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: hàng dệt dọc đen ngang trắng; chỉ sợi

Xem thêm:

my [ mèi ]

715D, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7