
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+9 nét) (gạo)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31949
UTF-8: E7B38D
UTF-32: 7CCD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không uế nhiễm - (Anangana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: