
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+12 nét) (gạo)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31975
UTF-8: E7B3A7
UTF-32: 7CE7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Căn - (Indriya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Xóm ngựa - (Cùla-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật