
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+14 nét) (gạo)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 31984
UTF-8: E7B3B0
UTF-32: 7CF0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: