Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糰 - đoàn | 糰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+14 nét) (gạo)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31984

UTF-8: E7B3B0

UTF-32: 7CF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: rice ball

Pinyin: tuán

Tiếng Nhật: タン ダン だんご

Tiếng Nhật (Kun): DANGO

Tiếng Nhật (On): DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tuán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

杨柳
dương liễu

Xem thêm:

毒害
độc hại

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9ABA, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: mấu trên não, đầu xương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8