Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 紃 - tuần | xuyên | 紃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32003

UTF-8: E7B483

UTF-32: 7D03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon4

Định nghĩa tiếng Anh: a cord

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: シュン ジュン セン

Tiếng Nhật (Kun): HIMO

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngốc [ tū ]

92F5, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố tuli, Tu

Xem thêm:

喀布爾
khách bố nhĩ

Xem thêm:

tranh, tĩnh [ zhēng ]

7741, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: lườm, trợn mắt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng