Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32008

UTF-8: E7B488

UTF-32: 7D08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: white silk, fine silk; gauze

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wán

Tiếng Nhật: ガン カン しろぎぬ

Tiếng Nhật (Kun): SHIROGINU MUSUBU KASANARU

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: wán

Âm thời Đường: huɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dục [ yù ]

9D52, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鵒,鵒,鹆)

Xem thêm:

紫薇
tử vi

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3