Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32009

UTF-8: E7B489

UTF-32: 7D09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: thread needle, sew stitch, string

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン キン コン

Tiếng Nhật (Kun): NAWA

Tiếng Nhật (On): JIN NIN KIN KON

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỵ [ pì ]

6E12, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Xem thêm:

[ ]

6679, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

tải [ zài ]

50A4, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Quảng Cáo

kính tân bình