Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32012

UTF-8: E7B48C

UTF-32: 7D0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chỉ, sải [ chǎi , zhǐ ]

831D, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chỉ 茝,茝)

Xem thêm:

hoàng, khoáng [ huáng , kuàng ]

78FA, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: lưu huỳnh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức