
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32030
UTF-8: E7B49E
UTF-32: 7D1E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du