Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32040

UTF-8: E7B4A8

UTF-32: 7D28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đổng [ dǒng ]

856B, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

7532, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vỏ cứng của động vật ; 2. áo giáp mặc khi chiến trận ; 3. Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng