Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+0 nét) (ruộng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30002

UTF-8: E794B2

UTF-32: 7532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎ

Tiếng Nhật: コウ カン きのえ よろい かぶと

Tiếng Nhật (Kun): YOROI TSUME KINOE

Tiếng Nhật (On): KOU KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: jiǎ

Âm thời Đường: *gap

Tiếng Việt: giáp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãn, lại [ lǎn ]

61F6, tổng 19 nét, bộ tâm 心 (+16 nét)

Nghĩa: 1. lười, biếng ; 2. uể oải, mệt mỏi

Xem thêm:

[ ]

597E, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Xem thêm:

tích [ jí ]

9E61, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: tích linh 鴒,鸰)

Quảng Cáo

dân tộc jrai