Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甲

甲

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+0 nét) (ruộng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30002

UTF-8: E794B2

UTF-32: 7532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): 갑:0E

Pinyin: jiǎ

Tiếng Nhật: コウ カン きのえ よろい かぶと

Tiếng Nhật (Kun): YOROI TSUME KINOE

Tiếng Nhật (On): KOU KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: jiǎ

Âm thời Đường: *gap

Tiếng Việt: giáp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

姨母
di mẫu

Xem thêm:

soạn, toán, toản [ suǎn , zhuan suǎn , zhuàn , zuǎn , zuàn ]

7BF9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8A8C, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghi chép ; 2. văn ký sự

Quảng Cáo

banh canh kho