Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甲 - giáp | 甲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+0 nét) (ruộng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30002

UTF-8: E794B2

UTF-32: 7532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎ

Tiếng Nhật: コウ カン きのえ よろい かぶと

Tiếng Nhật (Kun): YOROI TSUME KINOE

Tiếng Nhật (On): KOU KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAP

Quan Thoại: jiǎ

Âm thời Đường: *gap

Tiếng Việt: giáp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

聚乙烯
tụ ất hy

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

68CA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cờ (chơi)

Xem thêm:

使館
sứ quán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng