
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+0 nét) (ruộng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 30002
UTF-8: E794B2
UTF-32: 7532
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm: