Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32042

UTF-8: E7B4AA

UTF-32: 7D2A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Tiếng Nhật: セイ サイ

Tiếng Nhật (Kun): KINUNOAYA

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu, phủ [ fǔ ]

90D9, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Xem thêm:

hoã, hoả, khoã, khoả [ huà , huái ]

8E1D, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mắt cá chân ; 2. gót chân

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5