Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絈

絈

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32072

UTF-8: E7B588

UTF-32: 7D48

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Pinyin: mò

Tiếng Nhật: バク

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): BAKU BATSU MECHI HA HE HAKU MYUKU

Quan Thoại: mò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nghi [ yí ]

4EEA, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dáng bên ngoài ; 2. lễ nghi, nghi thức

Xem thêm:

thang [ tāng ]

7FB0, tổng 15 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: gốc cacbonyl (công thức hoá học: CO-)

Xem thêm:

biệt, tệ [ biè ]

5F46, tổng 14 nét, bộ cung 弓 (+11 nét)

Nghĩa: làm thay đổi ý kiến

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng