Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32072

UTF-8: E7B588

UTF-32: 7D48

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): BAKU BATSU MECHI HA HE HAKU MYUKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

褒明
bao minh

Xem thêm:

cà, gia, già [ jiā , qié ]

8304, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây cà ; 2. cuống sen, giò sen

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2