Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32076

UTF-8: E7B58C

UTF-32: 7D4C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: classic works; pass through

Tiếng Nhật: ケイ キョウ キン へる たつ たていと つね のり はかる

Tiếng Nhật (Kun): HERU TATEITO TSUNE

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ wěi ]

4F1F, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: cao to

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

7410, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: vụn vặt, lặt vặt

Xem thêm:

副使
phó sứ

Mời xem:

thái ất tử vi 2026