Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 統治

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yí ]

5CD3, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

[ yú ]

8206, tổng 14 nét, bộ bát 八 (+12 nét), cữu 臼 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xe chở đồ ; 2. trời đất

Xem thêm:

cảo, hạo [ gǎo , hào ]

66A0, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Quảng Cáo

tu vi 2025