Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32122

UTF-8: E7B5BA

UTF-32: 7D7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: fine linen; fine hemp fiber

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chī,zhǐ

Tiếng Nhật: かたびら

Tiếng Nhật (Kun): HOSONUNO

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: djhi

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

da [ yé ]

5CEB, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trạng thái của núi ; 2. tên núi đời cổ

Xem thêm:

phu, phó, phụ [ fū , fù ]

5085, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: giám hộ, kèm cặp

Quảng Cáo

học hán nôm